menu_book
見出し語検索結果 "tăng tốc" (1件)
tăng tốc
日本語
動加速する、スピードを上げる
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
運転手は他の車を追い越すために加速した。
swap_horiz
類語検索結果 "tăng tốc" (1件)
日本語
名加速車線
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
私は加速車線で加速する。
format_quote
フレーズ検索結果 "tăng tốc" (2件)
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
私は加速車線で加速する。
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
運転手は他の車を追い越すために加速した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)